So sánh ưu, nhược điểm của các nhóm thuốc đái tháo đường thường gặp hiện tại

Tiểu đường là căn bệnh thường gặp của thời đại và đặc biệt nghiêm trọng. Nếu không sớm được khám phá và chữa kịp thời, bệnh sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người (1). Do đó, để đảm bảo an toàn, bệnh nhân cần phải thay đổi thói quen sinh hoạt bên cạnh dùng các dạng thuốc đái đường nhằm ổn định đường trong máu trong máu (2).

So sánh ưu, nhược điểm của các nhóm thuốc đái tháo đường thường gặp hiện tại  ​​​​​​​

Tuy nhiên, trên thị trường hiện tại có vô vàn loại thuốc và bệnh nhân lại thường không nắm rõ hết các công dụng phụ của thuốc mình đang sử dụng. Để hiểu rõ hơn về ưu, nhược điểm của từng nhóm thuốc chữa đái đường tuýp 2, mời bạn cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của Familyaz.

Các nhóm thuốc thường gặp trong việc chữa đái đường

Khá nhiều người bị bệnh đái tháo đường tuýp 2 vẫn duy trì được mức đường trong máu ổn định nhờ kiên trì tập luyện và kết hợp với chế độ dinh dưỡng uống lành mạnh. Thế nhưng, một số tình huống khác lại cần sử dụng đến thuốc hoặc liệu pháp insulin (5).

Việc quyết định dùng loại thuốc nào sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, quan trọng nhất là chỉ số HbA1c (chỉ số gắn kết của đường trên tế bào hồng cầu) và tình trạng sức khỏe hiện nay của người bệnh. Theo đó, một số loại thuốc sử dụng trong chữa tiểu đường tuýp 2 bao gồm các nhóm sau (5):

  • Thuốc làm tăng độ nhạy cảm với insulin
  • Thuốc gây tăng tiết insulin
  • Thuốc có công dụng làm chậm hấp thụ chất béo và dextrose (glucose) từ ruột
  • Insulin

Ưu, nhược điểm của từng nhóm thuốc đái đường

1. Thuốc làm tăng độ nhạy cảm với insulin

Nhóm này lại chia thành 4 nhóm nhỏ bao gồm:

♦ Metformin (Biguanide)

Metformin là thuốc chống tăng đường trong máu thuộc nhóm biguanid và cũng là lựa chọn đầu tay sử dụng trong chữa đái đường không phụ thuộc vào insulin (type 2). Về cơ chế, metformin làm giảm quá trình tổng hợp glucose (dextrose) ở gan, đồng thời làm tăng độ nhạy của insulin với tế bào mô mỡ và cơ bắp (6).

  • Ưu điểm: Rẻ tiền, không gây hạ đường trong máu nếu sử dụng đơn lẻ, không làm thay đổi trọng lượng thể trạng, giảm hấp thụ cholesterol không tốt và triglyceride, kiểm soát các rủi ro về tim mạch (7).
  • Nhược điểm: Không sử dụng cho người bệnh thận suy (đặc biệt là người có mức lọc cầu thận GFR < 30ml/phút). Bệnh nhân có thể gặp một vài dấu hiệu về tiêu hóa như chán ăn, lâu tiêu, đi ngoài phân lỏng… (7).

♦ Thiazolidinedione (TZD)

Thiazolidinedione (hay glitazone) là nhóm thuốc có kết quả làm giảm dextrose (glucose) máu ở người bệnh tiểu đường tuýp 2. TDZ bao gồm hai hoạt chất thường gặp là rosiglitazone và pioglitazone. Cả hai đều có chức năng làm tăng độ nhạy của cơ thể với insulin, hỗ trợ ngăn chặn lượng đường trong máu (8).

Ưu điểm: Tương tự như metformin và đặc biệt có thể phối hợp chung với các thuốc khác để tăng kết quả (9).

Nhược điểm: Gây triệu chứng sưng (phù) và làm tăng cân đột ngột (thường gặp ở nữ giới), suy giảm thị lực và tăng nguy cơ bị bệnh bệnh k bàng quang, suy tim (9).

♦ Thuốc đồng vận thụ thể GLP-1

Ngoài tăng tiềm năng nhạy cảm với insulin, nhóm đồng vận thụ thể GLP-1 còn có công dụng làm tăng tiết insulin, hạn chế quá trình tân tạo glucose (dextrose) ở gan, đồng thời giảm cảm giác thèm ăn. Hoạt chất được sử dụng thường gặp trong nhóm là exenatide (10).

  • Ưu điểm: Có thể sử dụng được cho người bệnh béo phì và tình huống tăng đường trong máu sau ăn, nguy cơ hạ đường trong máu thấp, GLP-1 được chỉ định sử dụng chung với metformin khi thuốc này không còn kết quả nếu sử dụng một mình (11).
  • Nhược điểm: Dễ gây đau bụng, buồn ói khi mới dùng, chống chỉ định cho người bệnh thận suy hoặc có tiền sử u tuyến giáp hoặc ung thư tuyến giáp. Tình huống viêm tụy cấp cũng còn tránh mặc dù cần nhiều hơn phân tích để kiểm chứng. Bên cạnh đó, thuốc phải dùng bằng đường tiêm (11).

♦ Thuốc đái tháo đường ức chế men Dipeptidyl peptidase-4 (DDP-4)

Nhóm ức chế men DPP-4 còn được gọi là gliptin, bao gồm các hoạt chất như sitagliptin, vildagliptin, saxagliptin… Đây được xem là nhóm thuốc mới trong chữa đái đường tuýp 2. Cơ chế công dụng của thuốc làm tăng tiết insulin và giảm hình thành glucagon tại gan (12).

  • Ưu điểm: Ít gây công dụng phụ, dung nạp tốt không gây hạ đường trong máu khi sử dụng đơn độc, có thể sử dụng cho bệnh nhân thận mạn tính, người già (13).
  • Nhược điểm: Không cho kết quả cao như nhóm đồng vận thụ thể GLP-1, đắt hơn so với metformin, có thể gây dị ứng, ngứa, nổi mẩn đỏ … (13).

2. Thuốc gây tăng tiết insulin

thuốc tăng tiết insulin

Về bản chất, các thuốc này kích thích tuyến tụy tiết ra nhiều insulin hơn từ đó giúp điều hòa đường trong máu. Hiện tại, có hai nhóm thuốc kích thích tiết insulin là: Sulfonyureas (Glimepiride, Glibenclamide, Gliclazide, Glipizide) và Glinides (Repaglinide, Nateglinide) (14).

♦ Sulfonyureas

Nhóm thuốc đái đường này có nhiệm vụ kích thích tuyến tụy bài tiết insulin. hoóc-môn này sẽ ngăn sự giải phóng dextrose (glucose) từ gan, đồng thời tăng tổng hợp glycogen (dạng dự trữ chính của glucose (dextrose) trong thể trạng) (15).

  • Ưu điểm: Giá cả rẻ, hầu hết thuốc trong nhóm đều đã được phân tích kỹ lưỡng, khi dùng có thể giảm nguy cơ biến chứng mạch máu nhỏ và các bệnh tim mạch (15)
  • Nhược điểm: Sử dụng kéo dài bệnh nhân có tiềm năng bị hạ đường trong máu và tăng cân nhẹ (15).

♦ Glinides

Tuy có công dụng gần giống với nhóm sulfonyureas, nhưng nhóm thuốc đái tháo đường này có đặc trưng là kết quả nhanh sau khi sử dụng và cho khoảng thời gian công dụng ngắn hơn. Do vậy, các bác sỹ thường khuyến cáo bệnh nhân nên sử dụng thuốc ngay trước bữa ăn (16).

  • Ưu điểm: Có thể sử dụng được cho người bệnh thận suy (17).
  • Nhược điểm: Đắt tiền và dễ gây hạ đường trong máu nếu không sử dụng kèm bữa ăn (17).

3. Thuốc có công dụng làm chậm hấp thụ chất béo và dextrose (glucose) từ ruột

Điển hình trong nhóm thuốc đái đường này là thuốc ức chế men alpha – glucosidase (Acarbose) và thuốc ức chế men tiêu mỡ lipase (orlistat).

♦ Thuốc ức chế men alpha – glucosidase

Cơ chế công dụng của nhóm thuốc đái tháo đường này làm ức chế sự phân giải carbs (Carbohydrate) thành glucose (dextrose) ở ruột non, từ đó khiến dextrose (glucose) không thể đi vào máu, làm giảm thiểu tình trạng tăng đường trong máu đột ngột sau khi ăn. Điểm đặc biệt của thuốc ức chế men alpha-glucosidase là không liên quan đến insulin (18).

  • Ưu điểm: Không bị đe dọa gây hạ đường trong máu khi sử dụng (18).
  • Nhược điểm: Đầy hơi, chướng bụng, táo bón do quá trình tiêu hóa chậm lại, hơn nữa giá cả cao (18).

♦ Thuốc ức chế men tiêu mỡ lipase

Lipase là enzyme đảm nhiệm việc phá vỡ cấu trúc và giúp chất béo hấp thu qua ruột thuận tiện. Chất béo chưa được tiêu hóa sẽ loại bỏ ra khỏi cơ thể. Nhóm thuốc này thường sử dụng để hỗ trợ giảm cân nặng trong chữa tiểu đường tuýp 2. Mặt khác, bạn cần tìm hiểu ý kiến của bác sỹ trước khi sử dụng. Nhược điểm của nhóm này là làm hạn chế hấp thu các vi ta min tan trong dầu hoặc gây tình trạng đi ngoài phân lỏng (19).

4. Insulin

Một số tình huống người bị bệnh đái đường tuýp 2 cần chữa bằng insulin như chế độ dinh dưỡng uống, luyện tập và sử dụng các dạng thuốc đái tháo đường dạng uống không đạt được mức đường trong máu mục tiêu (20).

Có nhiều loại insulin khác nhau nhưng trông chung, dạng sử dụng đường tiêm thường có ưu, nhược điểm như sau (21):

  • Ưu điểm: Cho công dụng nhanh
  • Nhược điểm: Có thể gây hạ đường trong máu quá mức nếu dùng nhiều loại insulin để chữa. Giá cả cao, cần biết kỹ thuật tiêm nếu muốn tự thực hiện.

Hướng dẫn phương pháp sử dụng thuốc đái đường an toàn

cách sử dụng thuốc đái tháo đường an toàn

Về nguyên tắc, thuốc chữa đái đường có công dụng ổn định mức glucose (dextrose) huyết cho bệnh nhân. Mặt khác, nếu tự ý gia tăng liều sử dụng kèm theo dùng thuốc trong một thời kỳ dài sẽ dễ dẫn đến những nguy hại khôn lường (3).

Tốt hơn hết, bạn nên tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sỹ, uống thuốc vào một khung giờ cố định để tránh quên, đồng thời kết hợp với điều chỉnh lối sống, thực hiện thói quen chế độ ăn uống lành mạnh. Nếu có điều kiện, bạn nên hỏi ý kiến bác sỹ về việc cung cấp thêm sữa hoặc các dạng thức ăn hỗ trợ chữa bệnh (4).

Sau một khoảng thời gian sử dụng thuốc, nếu chỉ số đường trong máu không thuyên giảm thì nên tái khám ngay. Tránh tuyệt đối việc vội vã tăng liều để mau chóng có hiệu quả bạn nhé! Bên cạnh đó, khi khám phá bản thân gặp phải một số biểu hiện lạ, bạn cũng nên liên hệ ngay với bác sỹ chữa để có hướng giải quyết thích hợp (4).

Làm thế nào để việc chữa đạt kết quả cao nhất?

Ngoài việc sử dụng thuốc, muốn phòng ngừa đường trong máu tốt, bệnh nhân cần phải chú ý hơn đến chế độ ăn, đồng thời kết hợp với việc tập luyện có kế hoạch (22).

Cụ thể, một chế độ dinh dưỡng cân bằng, phù hợp có ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả chữa bệnh. Bởi lẽ, bất kỳ loại đồ ăn nào bạn tiêu thụ cũng đều có tiềm năng thay đổi chỉ số dextrose (glucose) máu. Để hạn chế tác động này, bạn nên chú ý hơn đến việc tính toán lượng carbs (Carbohydrate) hấp thu, đồng thời nên chia nhỏ bữa ăn để tránh nguy cơ hạ đường trong máu đột ngột (22).

Với các bữa phụ, bạn có thể chọn dùng sữa dành cho người đái đường. Nhờ vào tiến bộ khoa học, một số ít loại trên thị trường ngày nay không những bổ sung nguồn dưỡng chất thiết yếu mà còn giúp bệnh nhân phòng tránh được nồng độ insulin bài tiết. Thậm chí, có loại còn cung cấp thêm thành phần myo inositol, đây là một trong 9 dạng đồng phân của inositol có chức năng làm tăng độ nhạy cảm với insulin. Điều này rất cần thiết cho bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 (23).

Một mẹo khác để thể trạng dùng insulin kết quả là tích cực vận động, ngăn ngừa cân nặng và giữ cho bản thân khỏi áp lực, căng thẳng. Với việc luyện tập, bệnh nhân cần tìm hiểu ý kiến bác sỹ để chọn ra bài tập an toàn và thích hợp với bệnh trạng của mình. Việc áp dụng tốt những biện pháp trên đôi khi có thể giúp bệnh nhân giảm được tần suất phải sử dụng thuốc và giữ mức đường trong máu ổn định kéo dài (22).

Trên đây là những thông tin cơ bản về các nhóm thuốc đái tháo đường cùng ưu, nhược điểm của từng loại. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thể trang bị thêm cho mình kiến thức hữu ích về việc sử dụng thuốc để đảm bảo sức khỏe tốt (20).

Các bài viết của Familyaz chỉ có tính chất tìm hiểu, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc chữa y khoa.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Phương pháp thử đái tháo đường tại nhà đơn giản mà dễ thực hiện

Nội dung chínhCác nhóm thuốc thường gặp trong việc chữa đái đườngƯu, nhược điểm của từng nhóm thuốc đái đường1. Thuốc làm tăng độ nhạy...

Những thắc mắc phổ biến của bệnh nhân tiểu đường đường

Nội dung chínhCác nhóm thuốc thường gặp trong việc chữa đái đườngƯu, nhược điểm của từng nhóm thuốc đái đường1. Thuốc làm tăng độ nhạy...

Kiểm soát đái tháo đường type 2 thông qua quản lý việc tiêu thụ carbs (Carbohydrate)

Nội dung chínhCác nhóm thuốc thường gặp trong việc chữa đái đườngƯu, nhược điểm của từng nhóm thuốc đái đường1. Thuốc làm tăng độ nhạy...

Bệnh đái tháo đường ăn được cam không: Xem ngay để biết!

Nội dung chínhCác nhóm thuốc thường gặp trong việc chữa đái đườngƯu, nhược điểm của từng nhóm thuốc đái đường1. Thuốc làm tăng độ nhạy...

Bật mí nghệ thuật chọn món ăn vặt cho người đái tháo đường

Nội dung chínhCác nhóm thuốc thường gặp trong việc chữa đái đườngƯu, nhược điểm của từng nhóm thuốc đái đường1. Thuốc làm tăng độ nhạy...

Glu Metaherb - Sống khỏe cùng tiểu đường
Ẩn

Đái đường tuýp 1 là nặng hay nhẹ? Biến chứng bệnh có nguy hiểm không?

Đau vùng thượng vị là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị toàn diện

12 Phương pháp điều trị đau vùng thượng vị tại nhà an toàn kết quả

Đau thượng vị khi mang bầu: Nguyên nhân và phương pháp chữa an toàn nhất hiện nay

Mang thai tháng 10: Tất cả những thay đổi về cơ thể và tâm lý mẹ cần biết

38 dấu hiệu và 21 mẹo giúp các mẹ xả stress trong thời kỳ nuôi con

Khi nào bé cần ăn dặm – Ăn như thế nào là đúng khoa học giúp con phát triển tốt

Câu hỏi về giấc của của bé – BS Anh Nguyen

Dấu hiệu tiêu chảy ở trẻ sơ sinh mẹ cần biết để xử lý kịp thời

Tư vấn cách lựa chọn thực đơn ăn dặm kiểu Nhât cho bé 5 tháng

Bác sĩ tư vấn giúp bé 1 tuổi bị nôn trớ phải làm sao?

Công thức chế biến thực đơn ăn dặm 6 tháng với đậu gà và yến mạch giàu dưỡng chất tự nhiên

Bé bị nổi mẩn đỏ có mủ: Nguyên nhân và cách khắc phục mẹ nên biết

4 món cháo yến mạch ăn dặm cho bé 7 tháng tuổi mẹ không nên bỏ qua

Thực đơn ăn dặm cho bé 7 – 12 tháng tuổi với các món bột

Trẻ bị rôm sảy ở trán: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

4 món cháo thơm ngon cho bé 5 tháng tuổi – Ăn dặm kiểu Nhật (ADKN)

Chia sẻ kinh nghiệm kết hợp 3 phương pháp ăn dặm mẹ nên bỏ túi

Lên thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng giàu dinh dưỡng cùng mẹ Moon

9 công thức làm bánh ăn dặm cho bữa phụ của mẹ My dành cho Rum